Polyp đường tiêu hóa là những khối tăng sinh bất thường của lớp niêm mạc, có thể xuất hiện ở thực quản, dạ dày hoặc đại trực tràng. Trong đó, polyp đại trực tràng là loại thường gặp nhất. Phần lớn polyp là lành tính và không gây triệu chứng rõ ràng, tuy nhiên một số loại có khả năng phát triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Vì vậy, khi phát hiện polyp qua nội soi, bác sĩ thường khuyến cáo cắt bỏ để loại bỏ tổn thương, đồng thời lấy mẫu làm xét nghiệm giải phẫu bệnh nhằm xác định bản chất của polyp và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Bên cạnh ý nghĩa dự phòng ung thư đại trực tràng, việc cắt bỏ polyp còn giúp cải thiện các triệu chứng do polyp gây ra như đi ngoài ra máu, đau bụng, tiêu chảy kéo dài hoặc rối loạn đại tiện. Mặc dù đây là thủ thuật được thực hiện thường quy tại các cơ sở chuyên khoa tiêu hóa, nhiều người bệnh vẫn không tránh khỏi tâm lý lo lắng và băn khoăn liệu cắt polyp qua nội soi có đau hay không, có phải nằm viện hay cần nghỉ ngơi trong bao lâu sau khi thực hiện.
Thực tế, cắt polyp qua nội soi hầu như không gây đau. Nguyên nhân là niêm mạc đường tiêu hóa không có các thụ thể cảm nhận đau như da. Trong quá trình thực hiện, người bệnh thường không cảm nhận được cảm giác đau tại vị trí cắt. Đối với các trường hợp nội soi có gây mê, người bệnh sẽ ngủ trong suốt quá trình làm thủ thuật và chỉ tỉnh lại sau khi kết thúc. Sau nội soi, một số người có thể cảm thấy đầy hơi, chướng bụng hoặc đau quặn nhẹ do lượng khí được bơm vào đường tiêu hóa trong quá trình quan sát, tuy nhiên những triệu chứng này thường nhanh chóng giảm dần và không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
Đối với những polyp có kích thước lớn, chân rộng hoặc nghi ngờ có biến đổi ác tính, bác sĩ có thể chỉ định các kỹ thuật nội soi can thiệp hiện đại như cắt hớt niêm mạc (EMR) hoặc cắt tách dưới niêm mạc (ESD). Những kỹ thuật này giúp lấy trọn tổn thương ngay trong lòng ống tiêu hóa mà vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc của đại trực tràng, nhờ đó hạn chế được việc phải phẫu thuật ở nhiều trường hợp. Mặc dù bất kỳ thủ thuật nào cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng như chảy máu hoặc thủng đường tiêu hóa, nhưng với sự phát triển của kỹ thuật nội soi hiện đại cùng kinh nghiệm của bác sĩ, đa số các biến chứng đều hiếm gặp và có thể được phát hiện, xử trí kịp thời ngay trong quá trình can thiệp.
Sau khi cắt polyp, người bệnh thường được theo dõi tại cơ sở y tế khoảng 1 đến 2 giờ nếu thực hiện nội soi gây mê. Khi đã tỉnh táo hoàn toàn, các dấu hiệu sinh tồn ổn định và không có bất thường, người bệnh có thể ra về ngay trong ngày mà không cần điều trị nội trú. Trong vài ngày đầu, một số biểu hiện như chướng bụng nhẹ, đau quặn thoáng qua hoặc đi ngoài lẫn một ít dịch nhầy và máu có thể xuất hiện. Đây là phản ứng thường gặp sau thủ thuật và thường tự hết khi vị trí cắt bắt đầu lành lại.
Thời gian hồi phục sau cắt polyp phụ thuộc vào kích thước, số lượng polyp, vị trí tổn thương cũng như phương pháp can thiệp. Tuy nhiên, đa số người bệnh hồi phục khá nhanh. Trong khoảng 2 đến 3 ngày đầu, người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, ưu tiên các hoạt động nhẹ nhàng và tránh làm việc gắng sức. Sau khoảng 1 đến 2 tuần, vị trí cắt polyp thường đã lành hoàn toàn và người bệnh có thể trở lại sinh hoạt, lao động cũng như tập luyện bình thường theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bên cạnh việc nghỉ ngơi, chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Trong những ngày đầu sau thủ thuật, người bệnh nên lựa chọn các món ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo, súp hoặc cơm mềm, đồng thời uống đủ nước để hỗ trợ hoạt động của đường tiêu hóa. Nên hạn chế các thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ, đồ uống có cồn, cà phê và những thực phẩm có hạt hoặc vỏ cứng vì có thể gây kích thích vùng niêm mạc vừa được can thiệp. Việc chia nhỏ bữa ăn và ăn chậm cũng giúp giảm áp lực lên đường tiêu hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lành thương.
Trong sinh hoạt hằng ngày, người bệnh nên vận động nhẹ nhàng, tránh mang vác vật nặng hoặc tập luyện thể thao cường độ cao trong khoảng 1 đến 2 tuần đầu. Đồng thời, cần hạn chế rặn mạnh khi đi đại tiện để giảm nguy cơ chảy máu tại vị trí cắt. Nếu công việc không đòi hỏi lao động nặng, người bệnh hoàn toàn có thể trở lại làm việc sau vài ngày khi sức khỏe ổn định.
Mặc dù đa số người bệnh hồi phục thuận lợi, vẫn cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường sau khi về nhà. Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội kéo dài, sốt cao, đi ngoài ra nhiều máu tươi, phân đen như bã cà phê hoặc có biểu hiện chóng mặt, mệt lả, người bệnh cần đến bệnh viện ngay để được bác sĩ thăm khám và xử trí kịp thời. Việc phát hiện sớm các biến chứng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và bảo đảm an toàn cho người bệnh.
Sau khi cắt polyp, mẫu bệnh phẩm sẽ được gửi làm xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác định bản chất mô học của tổn thương như polyp tăng sản, u tuyến loạn sản độ thấp, loạn sản độ cao hoặc các dạng tổn thương khác. Dựa trên kết quả này cùng với số lượng, kích thước và đặc điểm của polyp, bác sĩ sẽ tư vấn thời điểm nội soi kiểm tra lại phù hợp cho từng người bệnh. Việc tuân thủ lịch tái khám và nội soi định kỳ có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phát hiện sớm các polyp mới, theo dõi nguy cơ tái phát cũng như góp phần phòng ngừa ung thư đại trực tràng một cách hiệu quả.
Có thể thấy, cắt polyp qua nội soi là phương pháp điều trị an toàn, ít xâm lấn và hầu như không gây đau. Phần lớn người bệnh có thể ra về trong ngày, hồi phục nhanh và trở lại cuộc sống bình thường sau khoảng 1 đến 2 tuần nếu tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, sinh hoạt và tái khám. Chủ động nội soi tầm soát, phát hiện sớm và cắt bỏ polyp đúng thời điểm chính là giải pháp hiệu quả giúp bảo vệ sức khỏe đường tiêu hóa và giảm nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.
Tác giả: Bs. Phạm Thị Oanh
Hiệu đính: Bs. Trần Đình Tín
