
LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ
Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là bệnh lý phụ khoa mạn tính, phức tạp, dễ tái phát, trong đó có sự hiện diện của mô giống mô tuyến ở nội mạc tử cung và mô đệm tùy hành nằm ngoài buồng tử cung. Sự hiện diện mô lạc chỗ này thúc đẩy sự hình thành các phản ứng viêm mãn tính. Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ thuộc nội tiết tố nữ estrogen.
Bệnh LNMTC bao gồm các thể: LNMTC ở phúc mạc, LNMTC ở buồng trứng, LNMTC sâu, bệnh tuyến cơ tử cung (hay còn gọi LNMTC vào cơ tử cung), LNMTC ở các vị trí khác; các thể LNMTC thường đi kèm với nhau trên cùng một bệnh nhân.
Tần suất mắc bệnh không được biết chính xác, ước tính khoảng 10% phụ nữ độ tuổi sinh sản bị LNMTC. Trong số bệnh nhân LNMTC có khoảng 40 – 82% phụ nữ bị đau vùng chậu mạn tính, 50% phụ nữ LNMTC bị ảnh hưởng gây hiếm muộn vô sinh, 17- 48% là các khối LNMTC ở buồng trứng.
Lâm sàng có thể không có triệu chứng, nhưng LNMTC thường hay xuất hiện trong bệnh cảnh đau vùng chậu, vô sinh hoặc kết hợp cả hai. Bệnh đòi hỏi một kế hoạch điều trị dài hạn với mục tiêu tối ưu hóa điều trị nội khoa tránh lặp đi lặp lại các can thiệp ngoại khoa.
YẾU TỐ NGUY CƠ
2.1. Cấu trúc giải phẫu và kinh nguyệt
Nhóm những phụ nữ sau có thể có nguy cơ cao bị LNMTC:
– Phụ nữ chưa sinh đẻ, chu kỳ kinh ngắn, hành kinh dài ngày, kinh nguyệt nhiều, dậy thì sớm;
– Tiền sử gia đình có người bị LNMTC;
– Tắc nghẽn đường thoát máu kinh.
2.2. Môi trường
Mối liên quan giữa sự phơi nhiễm với các chất hóa học dẫn đến biến đổi các nội tiết tố và LNMTC đã được ghi nhận, nhưng cơ chế chưa biết rõ. Một số chất hóa học sau đây đã được ghi nhận:
– Dioxin;
– Bisphenol A (BPA) và Bisphenol S (BPS): có trong nhựa;
– Phthalates: có trong nhựa PVC, mỹ phẩm, vật liệu đóng gói thực phẩm;
– Kim loại nặng: Cadmium, chì, thủy ngân;
– Thuốc lá;
– Ô nhiễm không khí: Bụi mịn PM2.5, NO2, SO2.
2.3. Chế độ dinh dưỡng
Các nghiên cứu nhận thấy có sự gia tăng nguy cơ xuất hiện LNMTC khi có phơi nhiễm với các yếu tố:
– Thức uống có cồn, caffeine, thuốc lá…
– Thực phẩm có phơi nhiễm các yếu tố nguy cơ từ các vùng ô nhiễm;
– Thiếu Vitamin D;
– Béo phì.
CÁC TRIỆU CHỨNG THƯỜNG GẶP CỦA LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG
Triệu chứng liên quan phụ khoa: đau bụng khi hành kinh, có thể đau không liên quan kỳ kinh, đau không có tính chu kỳ, đau sau khi giao hợp, hoặc đau khu trú theo kỳ kinh tại thành bụng quanh sẹo mổ lấy thai, hoặc đau tại vùng tầng sinh môn sau sinh đường âm đạo…, xuất huyết tử cung bất thường, chậm hoặc không có thai.
Triệu chứng không liên quan phụ khoa: phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có đi đại tiện (đi cầu) đau, đi tiểu đau, tiểu ra máu, chảy máu trực tràng, ho ra máu….xảy ra theo chu kỳ kinh. Các khối lạc tuyến LNMTC ở buồng trứng có kích thước lớn có thể gây chèn ép trực tràng hay bàng quang gây các triệu chứng do chèn ép như tiểu khó, tiểu lắt nhắt, táo bón….
Hai nhóm triệu chứng này có thể xuất hiện đơn thuần hoặc đi kèm với nhau.
CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ NHƯ THẾ NÀO?
Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, thăm khám phụ khoa và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo; trong một số trường hợp có thể cần thêm chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc các phương pháp khác.
Điều trị được lựa chọn tùy thuộc vào tuổi, triệu chứng, mức độ bệnh, mong muốn sinh con và kế hoạch sinh sản của từng người. Có thể bao gồm điều trị nội khoa, phẫu thuật hoặc phối hợp các phương pháp.
4.1. Nguyên tắc và mục tiêu điều trị
* Nguyên tắc điều trị
– Cá thể hoá theo nhu cầu, cải thiện chất lượng sống của người bệnh.
– Tối ưu hóa điều trị nội khoa và tránh các phẫu thuật lặp đi lặp lại.
* Mục tiêu điều trị
– Giảm đau, giảm tiến triển và giảm tái phát bệnh.
– Tăng khả năng có thai.
– Cải thiện chất lượng sống.
– Xác định người bệnh cần phẫu thuật và lựa chọn thời điểm phù hợp nhất.
– Có kế hoạch điều trị và theo dõi sau phẫu thuật.
4.2 Các phương pháp điều trị chính
* Điều trị nội khoa – kiểm soát đau và hạn chế tiến triển triệu chứng
Thuốc thường là lựa chọn quan trọng, đặc biệt ở người bệnh chủ yếu có triệu chứng đau.Thuốc giảm đau có thể được sử dụng để kiểm soát các cơn đau liên quan đến kinh nguyệt và đau vùng chậu.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc nội tiết nhằm làm giảm hoạt động của mô lạc nội mạc tử cung, từ đó giúp giảm đau và hạn chế tái phát triệu chứng.
Một số nhóm thuốc nội tiết thường được sử dụng gồm:
• Thuốc tránh thai nội tiết.
• Thuốc nội tiết Progestin.
• Thuốc thuốc ức chế hormone GnRH giúp làm teo mô lạc nội mạc trong những trường hợp phù hợp.
• Một số liệu pháp nội tiết khác tùy từng người bệnh.
* Phẫu thuật – khi nào cần cân nhắc?
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi:
• Đau nhiều hoặc kéo dài và điều trị nội khoa thất bại
• Bệnh gây ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.
• Có những tình huống đặc biệt cần can thiệp để phục vụ kế hoạch điều trị hiếm muộn.
Hiện nay, phẫu thuật nội soi thường được ưu tiên khi có chỉ định phù hợp.
Tuy nhiên, phẫu thuật vùng buồng trứng cần được cân nhắc kỹ, đặc biệt ở phụ nữ còn nhu cầu sinh sản, bởi một số can thiệp có thể ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng.
KHUYẾN CÁO DÀNH CHO CHỊ EM PHỤ NỮ VỀ LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý mạn tính, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và khả năng sinh sản. Tuy nhiên, phát hiện sớm và điều trị phù hợp có thể giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế những ảnh hưởng lâu dài.
Chị em phụ nữ cần lưu ý:
– Đừng xem đau bụng kinh dữ dội là bình thường. Nếu cơn đau khiến bạn phải nghỉ học, nghỉ làm, không thể sinh hoạt như thường ngày hoặc ngày càng nặng hơn, hãy đi khám.
– Không tự ý sử dụng thuốc nội tiết hoặc thuốc giảm đau kéo dài. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng bệnh, tuổi, sức khỏe và đặc biệt là nhu cầu sinh sản.
– Chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường, như đau vùng chậu kéo dài, đau khi quan hệ, đau khi đi đại tiện/tiểu tiện trong kỳ kinh, kinh nguyệt bất thường hoặc khó có thai.
– Nếu đang mong muốn có con, hãy trao đổi sớm với bác sĩ. Kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa để vừa kiểm soát bệnh vừa bảo vệ tối đa khả năng sinh sản.
– Không phải cứ mắc lạc nội mạc tử cung là phải phẫu thuật. Ngược lại, phẫu thuật cũng không nên trì hoãn khi có chỉ định phù hợp. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ dựa trên từng trường hợp.
– Theo dõi sức khỏe định kỳ và tái khám đúng hẹn. Lạc nội mạc tử cung có thể tái phát, vì vậy việc theo dõi lâu dài đóng vai trò quan trọng.
Hãy lắng nghe cơ thể và đừng âm thầm chịu đựng những cơn đau bất thường. Đau nhiều không phải là điều phụ nữ bắt buộc phải chịu đựng mỗi tháng. Chủ động thăm khám là cách bảo vệ sức khỏe và khả năng sinh sản của chính mình.
Tài liệu tham khảo: Bộ Y tế (2026). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị lạc nội mạc tử cung (Ban hành kèm theo Quyết định số 422/QĐ-BYT ngày 11 tháng 02 năm 2026).
Tác giả: BS. Võ Hồng Thành – Khoa Ngoại VI, Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Hiệu đính: ThS.BS. Nguyễn Khắc Tiến – Phó Trưởng khoa Ngoại VI, Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
