Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những bệnh ung thư phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam, tiên lượng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Theo thống kê năm 2022 của Globocan, UTĐTT đứng thứ 3 về tỷ lệ mắc (9,6%) và thứ 2 về tỷ lệ tử vong (9,3%) do ung thư. Tại Việt Nam, UTĐTT đứng thứ 4 về tỷ lệ mắc (9,3%) và thứ 5 về tỷ vong (7,0%), bệnh có xu hướng gia tăng. Đến nay, mặc dù có rất nhiều tiến bộ trong sàng lọc phát hiện sớm, chẩn đoán, theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị còn hạn chế, tỷ lệ sống thêm sau 5 năm chỉ ước tính chỉ đạt 50% – 65%
Trong UTĐTT giai đoạn II- III, phẫu thuật là phương pháp điều trị cơ bản, theo sau là theo dõi đơn thuần hoặc hóa trị bổ trợ với mục tiêu điều trị triệt căn. Tuy vậy, tỷ lệ tái phát trong vòng 5 năm sau điều trị tiêu chuẩn vẫn còn cao; ngược lại, một tỷ lệ cao người bệnh phải chịu độc tính của hoá chất bổ trợ mà không thực sự mang lại lợi ích về sống thêm.
Hiện nay, chẩn đoán ung thư đại trực tràng tái phát sau điều trị dựa trên các triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chất chỉ điểm ung thư, trong nhiều tình huống chưa có độ nhạy cao và chưa có khả năng chẩn đoán chính xác tái phát sớm.
Những năm gần đây, DNA lưu hành trong máu tuần hoàn (ctDNA) đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị ung thư. Người bệnh có phát hiện ctDNA sau phẫu thuật hoặc sau điều trị bổ trợ có thời gian sống thêm không bệnh ngắn hơn so với người bệnh không có phát hiện ctDNA. Việc sử dụng ctDNA cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc dự báo khả năng tái phát cũng như xác định các biến thể di truyền của khối u, từ đó đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.
1. ctDNA là gì?
ctDNA (circulating tumor DNA) là những đoạn DNA nhỏ do tế bào ung thư giải phóng vào máu. Chúng có thể xuất phát từ quá trình chết theo chương trình (apoptosis), hoại tử hoặc được tế bào u chủ động phóng thích vào tuần hoàn.
* Phân biệt ctDNA và cfDNA
– cfDNA (cell-free DNA) là DNA tự do trong máu, có nguồn gốc từ nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể, không chỉ riêng tế bào ung thư.
– ctDNA là một phần đặc biệt của cfDNA, có nguồn gốc từ tế bào khối u và mang các đột biến hoặc đặc điểm di truyền đặc trưng của khối u.
Chính đặc điểm này giúp ctDNA trở thành một dấu ấn sinh học quan trọng phản ánh sự hiện diện, tiến triển và đáp ứng điều trị của ung thư.

ctDNA là một loại cfDNA đặc biệt. Nguồn ảnh: www.semanticscholar.org
2. Thực hiện xét nghiệm ctDNA tiến hành như thế nào?
Hiện nay có hai nhóm xét nghiệm chính:
* Xét nghiệm dựa trên mẫu mô khối u (cá thể hóa)
Quy trình:
– Phân tích mẫu mô khối u để xác định các đột biến đặc trưng (cần sinh thiết hoặc dùng mô lưu trữ trước đó).
– Thiết kế xét nghiệm máu nhằm tìm chính những đột biến này.
– Lấy máu và phân tích, kết quả thường sau 1–2 tuần.
Ưu điểm: Độ nhạy cao, phát hiện MRD ở mức rất thấp, theo dõi sát đặc điểm riêng của từng khối u
Nhược điểm: Cần có mẫu mô ban đầu
* Xét nghiệm không dựa trên mẫu mô khối u (còn gọi là sinh thiết lỏng – liquid biopsy)
Quy trình:
– Chỉ cần lấy máu
– Phân tích các đột biến và thay đổi gen thường gặp liên quan đến ung thư
– Kết quả thường trong 1–2 tuần
Ưu điểm: Không cần sinh thiết mô, thuận tiện, ít xâm lấn
Nhược điểm: Không phát hiện được các đột biến đặc hiệu riêng của từng khối u, độ nhạy có thể thấp hơn.
* Những lưu ý quan trọng
Mặc dù ctDNA mang lại nhiều tiềm năng, xét nghiệm này không chính xác tuyệt đối.
– Kết quả âm tính không đảm bảo chắc chắn bệnh sẽ không tái phát.
– Kết quả dương tính có thể gây lo lắng và hiện vẫn còn nhiều câu hỏi về chiến lược xử trí tối ưu khi ctDNA MRD dương tính.
Lợi ích của việc điều trị sớm trước khi tổn thương xuất hiện trên hình ảnh học vẫn đang được nghiên cứu thông qua các thử nghiệm lâm sàng
Như vậy, ctDNA là một bước tiến quan trọng trong quản lý ung thư hiện đại. Công cụ này giúp chẩn đoán sớm hơn, theo dõi chính xác hơn và can thiệp kịp thời hơn, góp phần cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Tuy nhiên, ctDNA cần được sử dụng đúng chỉ định, đúng bối cảnh lâm sàng và dưới sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để mang lại giá trị tối đa trong điều trị ung thư.
Hiện nay, tại bệnh viện Ung bướu Nghệ An đã ứng dụng kết quả ctDNA nhằm hỗ trợ: chẩn đoán, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá nguy cơ tái phát, cá thể hóa chiến lược điều trị cho người bệnh ung thư. Kết quả xét nghiệm được tư vấn chuyên sâu bởi bác sĩ ung bướu, giúp xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp và tối ưu cho từng người bệnh.
Tác giả: Nguyễn Thị Hà – Khoa Nội III – Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Hiệu đính: BS CKII. Dương Đình Phùng – Trưởng khoa Nội III – Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
