1. Khái niệm chung
U nang khe mang (Branchial cleft cyst) là một dị tật bẩm sinh vùng đầu – cổ, hình thành do bất thường trong quá trình phát triển phôi thai. Các nang này là những túi nhỏ chứa dịch nằm dưới da ở một hoặc cả hai bên cổ. Thông thường, chúng xuất hiện ở vùng giữa góc hàm dưới và xương đòn, dọc theo bờ trước cơ ức đòn chũm.
Mặc dù là dị tật bẩm sinh, nhiều người có thể mắc u nang khe mang trong nhiều năm mà không biết. Bệnh thường được phát hiện khi khối u bắt đầu to lên, bị nhiễm trùng hoặc gây ra các triệu chứng khó chịu. U nang khe mang gần như luôn là tổn thương lành tính, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, chúng có thể gây biến chứng nếu không được điều trị.

2. Phân loại u nang khe mang
Các chuyên gia y tế phân loại u nang khe mang dựa vào vị trí phát triển của chúng trong vùng cổ. Có bốn loại chính:
U nang khe mang thứ nhất: Xuất hiện ở vùng gần tai hoặc ngay dưới hàm. Loại này chiếm khoảng 5–25% tổng số trường hợp và đôi khi có liên quan đến tuyến mang tai hoặc ống tai ngoài.
U nang khe mang thứ hai: Đây là loại phổ biến nhất, chiếm 40–95% các trường hợp. Nang thường nằm dưới da ở hai bên cổ, dọc theo cơ ức đòn chũm.
U nang khe mang thứ ba: Hiếm gặp hơn, thường xuất hiện ở phía bên trái cổ, gần tuyến giáp.
U nang khe mang thứ tư: Là loại rất hiếm, thường nằm ở vị trí thấp trong cổ, cũng thường gặp ở phía bên trái.
3. Triệu chứng thường gặp
Trong nhiều trường hợp, u nang khe mang không gây ra triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ. Tuy nhiên, khi nang phát triển lớn hoặc bị nhiễm trùng, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu sau:
– Xuất hiện khối u ở cổ, có thể lớn dần theo thời gian
– Sưng vùng cổ, đặc biệt tăng lên sau đó gây nhiễm trùng đường hô hấp trên
– Đau hoặc khó chịu vùng cổ
– Khó nuốt hoặc nuốt đau
– Có thể xuất hiện lỗ nhỏ trên da cổ dẫn lưu dịch nhầy
– Một số trường hợp có tiếng thở rít nếu nang chèn ép đường thở
Khi nang bị nhiễm trùng, người bệnh có thể gặp thêm các triệu chứng như đau nhiều, da vùng cổ đỏ hoặc kích ứng, và có thể xuất hiện áp xe.
4. Nguyên nhân hình thành
Nguyên nhân của u nang khe mang liên quan đến bất thường trong quá trình phát triển phôi thai. Trong giai đoạn đầu của thai kỳ, các cấu trúc vùng cổ được hình thành từ các cung mang. Nếu quá trình phát triển này không hoàn chỉnh, các khoảng trống bất thường có thể tồn tại và dần chứa dịch, tạo thành u nang.
Điều quan trọng cần biết là tình trạng này không thể phòng ngừa và cũng không liên quan đến bất kỳ hành vi hay chế độ sinh hoạt nào của người mẹ trong thai kỳ.
5. Biến chứng có thể gặp
Nếu không được theo dõi hoặc điều trị thích hợp, u nang khe mang có thể dẫn đến một số biến chứng như:
– Nhiễm trùng tái phát
– Hình thành áp xe vùng cổ
– Khó nuốt hoặc khó thở do chèn ép
– Chèn ép mạch máu hoặc dây thần kinh lân cận
– Trong những trường hợp cực kỳ hiếm, có thể xảy ra biến đổi ác tính
6. Chẩn đoán u nang khe mang
Chẩn đoán u nang khe mang thường dựa trên khám lâm sàng kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ sẽ đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u vùng cổ.
Các phương pháp cận lâm sàng thường được sử dụng gồm:
– Siêu âm vùng cổ
– Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
– Chụp cộng hưởng từ (MRI)
– Trong một số trường hợp có thể cần X-quang ngực hoặc các xét nghiệm bổ sung khác.
7. Điều trị u nang khe mang
Việc điều trị u nang khe mang phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Nếu nang bị nhiễm trùng, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh để kiểm soát viêm.
Phương pháp điều trị triệt để nhất là phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn u nang.
Phẫu thuật giúp loại bỏ khối nang, ngăn ngừa nhiễm trùng tái phát và hạn chế các biến chứng về sau. Sau phẫu thuật, đa số bệnh nhân hồi phục tốt và rất ít khi tái phát.
8. Tiên lượng và lời khuyên
Tiên lượng của u nang khe mang nhìn chung rất tốt, đặc biệt khi được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nếu phát hiện có khối u bất thường ở vùng cổ, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn.
Việc nhận biết sớm các dị tật bẩm sinh vùng cổ không chỉ giúp điều trị hiệu quả mà còn phòng tránh được các biến chứng nhiễm trùng hoặc chèn ép các cấu trúc quan trọng trong vùng cổ.
Tác giả bài viết: ThS.BS Nguyễn Tất Thành – Khoa Ngoại I, Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
Hiệu đính: ThS.BS Trần Trọng Quyền – Phó Trưởng khoa Ngoại I, Bệnh viện Ung bướu Nghệ An.
