Ung thư đại trực tràng là một trong những ung thư thường gặp. Bệnh có thể tiến triển âm thầm, nhưng duy trì lối sống lành mạnh, nhận biết dấu hiệu bất thường và tham gia sàng lọc phù hợp có thể giúp giảm nguy cơ và tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

1. Ung thư đại trực tràng là gì?
Ung thư đại trực tràng là ung thư xuất phát từ đại tràng hoặc trực tràng — những phần cuối của đường tiêu hóa. Một số trường hợp phát triển từ polyp ở niêm mạc, nhưng không phải tất cả polyp đều trở thành ung thư. Sàng lọc có thể giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư khi chưa có biểu hiện rõ ràng.
2. Ai có nguy cơ mắc bệnh?
Nguy cơ có thể tăng lên ở những người có một hoặc nhiều yếu tố sau:
– Tuổi cao, đặc biệt khi tuổi tăng dần.
– Có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư đại trực tràng; có hội chứng di truyền như Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP).
– Có bệnh viêm ruột mạn tính, chẳng hạn viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
– Ăn nhiều thịt chế biến sẵn, ăn ít rau quả và ngũ cốc nguyên hạt.
– Ít vận động thể lực, thừa cân hoặc béo phì.
– Hút thuốc lá hoặc uống rượu bia.
Lưu ý: Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh; người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng vẫn có thể mắc ung thư đại trực tràng.

3. Nhận biết các dấu hiệu cảnh báo
Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể chưa gây triệu chứng. Khi xuất hiện, các dấu hiệu cần chú ý gồm:
– Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài: tiêu chảy, táo bón hoặc thay đổi khuôn phân.
– Có máu trong phân hoặc phân sẫm màu bất thường.
– Đau bụng, chướng bụng hoặc cảm giác đi ngoài không hết.
– Sụt cân không rõ nguyên nhân.
– Mệt mỏi kéo dài hoặc thiếu máu, có thể liên quan đến mất máu.
Lưu ý: Nếu có triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn, hãy đi khám, không tự chẩn đoán và không chờ đến kỳ sàng lọc. Chảy máu nhiều, đau bụng dữ dội, choáng hoặc ngất cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

4. Chủ động phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh
– Ăn đa dạng thực phẩm; tăng rau, quả, đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
– Hạn chế thịt chế biến sẵn và giảm lượng thịt đỏ.
– Vận động thể lực thường xuyên, hạn chế ngồi lâu.
– Duy trì cân nặng hợp lý.
– Không hút thuốc; tránh khói thuốc.
– Hạn chế rượu bia, tốt nhất là tránh uống rượu.
Lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh; vì vậy, vẫn cần cân nhắc sàng lọc phù hợp.

5. Sàng lọc giúp phát hiện sớm
Sàng lọc dành cho người chưa có triệu chứng nhằm tìm dấu hiệu bệnh hoặc tổn thương tiền ung thư. Phương pháp thường dùng gồm xét nghiệm phân tìm máu ẩn (ví dụ FIT) và nội soi đại tràng. Việc lựa chọn phương pháp, thời điểm bắt đầu và khoảng cách lặp lại phụ thuộc tuổi, tiền sử cá nhân, tiền sử gia đình và hướng dẫn y tế áp dụng tại địa phương.

6. Một số điểm cần nhớ
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu sàng lọc từ 45 tuổi; cần đối chiếu với hướng dẫn chuyên môn và chương trình sàng lọc tại nơi sinh sống.
Người có tiền sử gia đình, hội chứng di truyền hoặc bệnh viêm ruột mạn tính có thể cần bắt đầu sớm hơn hoặc sàng lọc thường xuyên hơn; nên trao đổi với bác sĩ.
Nếu xét nghiệm phân FIT dương tính, cần nội soi đại tràng để kiểm tra tiếp.
Kết quả FIT âm tính không loại trừ hoàn toàn ung thư nếu vẫn có triệu chứng đáng ngờ.

Đừng đợi đến khi xuất hiện triệu chứng mới tầm soát ung thư đại trực tràng! Hãy chủ động bảo vệ bản thân bằng lối sống lành mạnh (ăn nhiều xơ, vận động đều đặn, không thuốc lá, hạn chế rượu bia), lắng nghe cơ thể và tham vấn bác sĩ để chọn phương án sàng lọc phù hợp nhất.
HIỂU ĐÚNG – PHÒNG NGỪA CHỦ ĐỘNG – SÀNG LỌC PHÙ HỢP – PHÁT HIỆN SỚM
Tác giả: BS. Nguyễn Phi Hoàng – Khoa Ngoại V, Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
Hiệu đính: ThS.BS. Lê Duy Tuấn – Phó Trưởng Khoa Ngoại V, Bệnh viện Ung bướu Nghệ An
