Phát hiện sớm ung thư cổ tử cung – Giải pháp hiệu quả giảm gánh nặng bệnh tật

Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư thường gặp ở phụ nữ và vẫn đang là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Mặc dù y học hiện nay đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, mỗi năm vẫn có hàng nghìn phụ nữ tử vong vì căn bệnh này, phần lớn do bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn.

Điều đáng mừng là ung thư cổ tử cung là một trong số ít các loại ung thư có thể được phát hiện từ giai đoạn rất sớm thông qua sàng lọc định kỳ. Chính vì vậy, phát hiện sớm được xem là giải pháp hiệu quả nhất giúp giảm gánh nặng bệnh tật, giảm tử vong và nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ.

1. Ung thư cổ tử cung vẫn là gánh nặng sức khỏe đáng kể

Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) – GLOBOCAN 2022, Việt Nam ghi nhận 4.612 trường hợp ung thư cổ tử cung mới mắc và 2.571 trường hợp tử vong trong năm 2022. Ung thư cổ tử cung hiện nằm trong nhóm các ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ Việt Nam.

Mặc dù đây là căn bệnh có thể phát hiện sớm, nhiều trường hợp vẫn được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển, dẫn đến việc điều trị phức tạp hơn, chi phí cao hơn và tiên lượng kém hơn.

2. Phát hiện sớm quyết định hiệu quả điều trị

Một trong những đặc điểm quan trọng của ung thư cổ tử cung là bệnh thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Trong giai đoạn đầu, người bệnh có thể hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu bất thường nào.

Chính vì vậy, việc chờ đến khi xuất hiện các triệu chứng như ra máu âm đạo bất thường, chảy máu sau quan hệ, khí hư bất thường hoặc đau vùng chậu mới đi khám có thể làm mất đi cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất.

Theo dữ liệu của Chương trình Giám sát Dịch tễ và Kết quả Cuối cùng (SEER) thuộc Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (dữ liệu được thống kê từ năm 2015 – 2022), tiên lượng bệnh thay đổi rõ rệt tùy theo giai đoạn phát hiện:

Giai đoạn bệnh khi chẩn đoán Tỷ lệ sống thêm 5 năm
Khu trú tại cổ tử cung 91,8%
Lan vùng 64%
Di căn xa 20,5%
Tất cả các giai đoạn SEER kết hợp 68,8%

Những con số này cho thấy khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm, khả năng điều trị thành công là rất cao. Ngược lại, khi bệnh đã lan rộng hoặc di căn, hiệu quả điều trị giảm đáng kể.

Nói cách khác, phát hiện sớm chính là yếu tố quyết định giúp cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ tử vong do ung thư cổ tử cung.

3. Vì sao phát hiện sớm giúp giảm gánh nặng bệnh tật?

– Giảm tỷ lệ tử vong: Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng khả năng điều trị triệt căn, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn của người bệnh.

– Giảm gánh nặng điều trị: Khi được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, người bệnh thường có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả hơn và ít phải trải qua các phương pháp điều trị kéo dài. Trong khi đó, bệnh giai đoạn muộn thường đòi hỏi phối hợp nhiều phương pháp điều trị, làm tăng nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

– Giảm chi phí y tế: Chi phí cho một lần khám phụ khoa và sàng lọc định kỳ thấp hơn rất nhiều so với chi phí điều trị ung thư giai đoạn tiến triển. Phát hiện sớm không chỉ giúp giảm thời gian điều trị mà còn giảm gánh nặng kinh tế cho người bệnh và gia đình.

– Bảo tồn chất lượng cuộc sống

Người bệnh được phát hiện sớm thường có khả năng duy trì sinh hoạt, lao động và cuộc sống gia đình tốt hơn so với những trường hợp phát hiện muộn. Đây là lợi ích rất quan trọng nhưng đôi khi chưa được quan tâm đúng mức.

4. Sàng lọc ung thư cổ tử cung – Nên chọn phương pháp nào?

Thực tế lâm sàng cho thấy, hơn một nửa số trường hợp ung thư cổ tử cung xâm lấn xảy ra ở những phụ nữ chưa từng được sàng lọc hoặc sàng lọc không đầy đủ trong vòng 5 năm trước đó. Hiện nay, nền y học thế giới đang áp dụng 3 phương pháp sàng lọc cốt lõi:

4.1 Xét nghiệm HPV đơn thuần (hrHPV primary screening): Là phương pháp kiểm tra xem bạn có bị nhiễm các chủng virus HPV nguy cơ cao gây ung thư hay không (đặc biệt là chủng HPV 16 và 18). Phương pháp này có độ nhạy rất cao, giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư tốt hơn và giảm hơn 50% tỷ lệ mắc bệnh tiến triển. Nhược điểm là dễ có kết quả dương tính giả ở người trẻ tuổi do nhiễm HPV thoáng qua (có thể tự khỏi).

4.2 Xét nghiệm Tế bào học đơn thuần (Pap test): Bác sĩ sẽ thu thập và nhuộm soi tế bào cổ tử cung để tìm các biến đổi hình thái bất thường. Đây là phương pháp kinh điển, có độ đặc hiệu cao, ít dương tính giả. Tuy nhiên, độ nhạy của Pap test thấp hơn xét nghiệm HPV và có thể bỏ sót một số trường hợp tổn thương sâu.

4.3 Xét nghiệm phối hợp (Co-testing): Thực hiện đồng thời cả Pap test và xét nghiệm HPV trên cùng một mẫu bệnh phẩm. Phương pháp này mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu nhất, song chi phí sẽ cao hơn và tỷ lệ dương tính giả cũng cao nhất, đôi khi gây lo lắng không cần thiết cho người bệnh.

5. Độ tuổi nào cần thực hiện tầm soát?

Theo khuyến nghị từ Cơ quan Y tế Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), tần suất tầm soát của phụ nữ có nguy cơ trung bình được rút gọn theo các mốc tuổi vàng sau:

– Từ 21 – 29 tuổi: Bắt đầu làm xét nghiệm Pap test lần đầu tiên vào năm 21 tuổi, sau đó lặp lại định kỳ 3 năm/lần. (Lưu ý: Không cần thiết phải làm xét nghiệm trước 21 tuổi ngay cả khi đã có hoạt động tình dục).

– Từ 30 – 65 tuổi: Phụ nữ được linh hoạt lựa chọn 1 trong 3 lộ trình an toàn sau:

Làm xét nghiệm HPV đơn thuần: Định kỳ 5 năm/lần nếu kết quả bình thường.

Làm xét nghiệm phối hợp (Co-testing): Định kỳ 5 năm/lần nếu cả hai kết quả bình thường.

Làm xét nghiệm Pap đơn thuần: Định kỳ 3 năm/lần.

– Từ 65 tuổi trở lên: Có thể ngừng tầm soát nếu tất cả các kết quả xét nghiệm trước đó đều bình thường liên tục. Nếu có dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, vẫn cần tiếp tục khám sàng lọc.

* Các trường hợp ngoại lệ cần tầm soát dày hơn: Người dương tính với HIV, người bị suy giảm miễn dịch, người từng tiếp xúc với thuốc DES từ trong bụng mẹ, người có kết quả sinh thiết cổ tử cung bất thường gần đây hoặc người từng có tiền sử mắc ung thư cổ tử cung.

(Đối với người đã phẫu thuật cắt tử cung và cổ tử cung hoàn toàn vì lý do lành tính thì không cần tầm soát. Tuy nhiên, nếu cắt bán phần hoặc phẫu thuật có liên quan đến ung thư/tiền ung thư, hãy tuân thủ lịch theo dõi riêng của bác sĩ).

Ung thư cổ tử cung không phải lúc nào cũng gửi tín hiệu cảnh báo trước cho bạn. Vì vậy, không có triệu chứng không đồng nghĩa với không có bệnh.

Khám phụ khoa và chủ động thực hiện các xét nghiệm sàng lọc định kỳ chính là tấm lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ bản thân. Đừng trì hoãn, một lần thăm khám đúng lúc hôm nay có thể tạo nên sự khác biệt giữa một cuộc sống khỏe mạnh, trọn vẹn và những hệ lụy đau lòng của bệnh tật về sau. Hãy yêu thương bản thân và thực hiện tầm soát ngay khi đến tuổi chỉ định!

Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Thị Thu Hằng – Khoa Nội VI – Bệnh viện Ung bướu N.An

Hiệu đính: Ths. BsCKII: Lê Thị Sương – Trưởng khoa Nội VI – BV Ung bướu N.An

TÀI LIỆU THAM KHẢO

– International Agency for Research on Cancer (IARC) / World Health Organization (WHO). Globocan 2022: Cervical Cancer Fact Sheet for Viet Nam. Lyon: IARC; 2024.

– National Cancer Institute (NCI). Surveillance, Epidemiology, and End Results (SEER) Program: Cancer Stat Facts: Cervical Cancer (Data 2015-2022). Bethesda, MD: NCI.

– U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF). Screening for Cervical Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2018;320(7):674-686.

– American Cancer Society (ACS). Cervical Cancer Screening Guidelines. CA: A Cancer Journal for Clinicians. 2020;70(5):321-346.

– American Society for Colposcopy and Cervical Pathology (ASCCP) / American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Clinical Consensus Guidelines for Cervical Cancer Screening and Management. Obstetrics & Gynecology. 2021.

5/5 - (3 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *